사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "gây bất ngờ" (1)

gây bất ngờ
영어 구surprise (verb phrase)
내 단어장
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
The film promises to surprise the audience.

swap_horiz 관련 단어 "gây bất ngờ" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "gây bất ngờ" (3)

Anh muốn tìm những nhân tố mới để gây bất ngờ cho người xem.
He wants to find new elements to surprise viewers.
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
The film promises to surprise the audience.
Hành động của tay vợt đã gây bất ngờ cho khán giả.
The player's action surprised the audience.